Kho từ › employment › Keep a good balance

Keep a good balance ID 885806

B2 v.phr 📁 employment IELTS
Để giữ cân bằng tốt
She tries to keep a good balance between work and life.
→ Cô ấy cố gắng để giữ cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...