Financial reward
Nghĩa
Định nghĩa · A reward given for work or achievement.
“Financial reward can motivate employees to work harder.”Phần thưởng về tài chính sẽ khích lệ nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
“Employees appreciate financial rewards for their hard work.”Nhân viên đánh giá cao phần thưởng tài chính cho công việc chăm chỉ.
Mẹo IELTS · Thảo luận về phần thưởng trong môi trường làm việc.
Ghi chú · Phần thưởng tài chính có thể thúc đẩy động lực.