Từ vựng B2

Chủ đề employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Financial reward

B2 IELTS

Nghĩa

Phần thưởng về tài chính n.phr

Định nghĩa · A reward given for work or achievement.

“Financial reward can motivate employees to work harder.”Phần thưởng về tài chính sẽ khích lệ nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.

“Employees appreciate financial rewards for their hard work.”Nhân viên đánh giá cao phần thưởng tài chính cho công việc chăm chỉ.

Mẹo IELTS · Thảo luận về phần thưởng trong môi trường làm việc.

Ghi chú · Phần thưởng tài chính có thể thúc đẩy động lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...