Kho từ › employment › Financial reward

Financial reward

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Phần thưởng về tài chính
UK · US
A reward given for work or achievement.
Financial reward can motivate employees to work harder.
→ Phần thưởng về tài chính sẽ khích lệ nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
Employees appreciate financial rewards for their hard work.→ Nhân viên đánh giá cao phần thưởng tài chính cho công việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa
monetary rewardfinancial incentive
Collocations
financial benefitsfinancial incentives
🎯 IELTS: Thảo luận về phần thưởng trong môi trường làm việc.
Phần thưởng tài chính có thể thúc đẩy động lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...