Kho từ › employment › Realise their potential

Realise their potential

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Nhận ra tiềm năng của họ
UK · US
To recognize one's abilities and talents.
She’d better realise her potential instead of wasting her talent in this job.
→ Cô ấy nên nhận ra tiềm năng của mình thay vì lãng phí tài năng cho công việc này.
Everyone should realize their potential in life.→ Mọi người nên nhận ra tiềm năng của họ trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
recognize abilitiesacknowledge potential
Collocations
realize dreamsrealize goals
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về tiềm năng trong bài viết.
Nhận ra tiềm năng giúp phát triển bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...