Kho từ › employment › Take a responsibility

Take a responsibility

B2 v.phr 📁 employment IELTS
Nhận một trách nhiệm
UK · US
To accept a duty or obligation.
He takes the responsibility as a teamleader.
→ Anh ấy nhận trách nhiệm của một người trưởng nhóm.
He decided to take a responsibility in the project.→ Anh ấy quyết định nhận một trách nhiệm trong dự án.
Đồng nghĩa
accept responsibilityassume duty
Collocations
take on responsibilitytake charge
🎯 IELTS: Thảo luận về trách nhiệm trong bài viết để thể hiện sự trưởng thành.
Nhận trách nhiệm là một phần quan trọng của công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...