Kho từ › employment › Take a responsibility

Take a responsibility ID 517903

B2 v.phr 📁 employment IELTS
Nhận một trách nhiệm
He takes the responsibility as a teamleader.
→ Anh ấy nhận trách nhiệm của một người trưởng nhóm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...