Kho từ › employment › Be awarded with

Be awarded with

B2 v.phr 📁 employment IELTS
Được ghi nhận/ ghi danh với
UK · US
To receive recognition or an award.
The student was awarded with her invention.
→ Bạn sinh viên được ghi danh với phát minh của mình.
She was awarded with a scholarship for her achievements.→ Cô ấy được ghi nhận với học bổng vì những thành tích của mình.
Đồng nghĩa
recognizedhonored
Collocations
be awarded a prizebe awarded a title
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về giải thưởng trong bài viết.
Được ghi nhận là động lực để phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...