Từ vựng B2

Chủ đề employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Global competition

B2 IELTS

Nghĩa

Sự cạnh tranh toàn cầu n.phr

Định nghĩa · Competition that occurs on a worldwide scale.

“Global competition drives changes in every aspect of life.”Sự cạnh tranh toàn cầu dẫn đến những sự thay đổi ở tất cả các khía cạnh của cuộc sống.

“Global competition drives companies to innovate.”Sự cạnh tranh toàn cầu thúc đẩy các công ty đổi mới.

Mẹo IELTS · Thảo luận về cạnh tranh toàn cầu trong bài viết để thể hiện kiến thức.

Ghi chú · Sự cạnh tranh toàn cầu ngày càng tăng trong thời đại số.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...