Kho từ › employment › Global competition

Global competition

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Sự cạnh tranh toàn cầu
UK · US
Competition that occurs on a worldwide scale.
Global competition drives changes in every aspect of life.
→ Sự cạnh tranh toàn cầu dẫn đến những sự thay đổi ở tất cả các khía cạnh của cuộc sống.
Global competition drives companies to innovate.→ Sự cạnh tranh toàn cầu thúc đẩy các công ty đổi mới.
Đồng nghĩa
international competitionworldwide rivalry
Collocations
global marketglobal economy
🎯 IELTS: Thảo luận về cạnh tranh toàn cầu trong bài viết để thể hiện kiến thức.
Sự cạnh tranh toàn cầu ngày càng tăng trong thời đại số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...