Kho từ › environment › Environmental catastrophe

Environmental catastrophe

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Thảm họa môi trường
UK · US
A disastrous event that harms the environment.
What is the real root of the current global
→ Nguồn gốc thực sự của thảm họa môi trường hiện nay là gì?
The oil spill was an environmental catastrophe.→ Vụ rò rỉ dầu là một thảm họa môi trường.
Đồng nghĩa
environmental disasterecological crisis
Collocations
natural catastropheenvironmental impactcatastrophic events
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về thảm họa môi trường trong bài nói.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...