Kho từ › cambridge › viable

viable

B2 adj 📁 cambridge IELTS
khả thi
UK /'vaiəbl/ · US /'vaiəbl/
Able to work successfully; feasible.
Researchers are exploring viable solutions to address climate change and its impacts on ecosystems.
→ Các nhà nghiên cứu đang khám phá các giải pháp khả thi để giải quyết biến đổi khí hậu và tác động của nó đến hệ sinh thái.
The plan is viable and can be implemented.→ Kế hoạch khả thi và có thể được thực hiện.
Đồng nghĩa
feasiblepractical
Collocations
viable solutionviable option
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về khả năng trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh và dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...