viable
Nghĩa
Định nghĩa · Able to work successfully; feasible.
“Researchers are exploring viable solutions to address climate change and its impacts on ecosystems.”Các nhà nghiên cứu đang khám phá các giải pháp khả thi để giải quyết biến đổi khí hậu và tác động của nó đến hệ sinh thái.
“The plan is viable and can be implemented.”Kế hoạch khả thi và có thể được thực hiện.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về khả năng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và dự án.