Kho từ › cambridge › urban areas

urban areas

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
khu vực đô thị
UK · US
Areas within a city or town.
Urban areas often face challenges such as pollution, traffic congestion, and inadequate public services.
→ Các khu vực đô thị thường phải đối mặt với những thách thức như ô nhiễm, tắc nghẽn giao thông và dịch vụ công không đầy đủ.
Urban areas are often more developed than rural ones.→ Khu vực đô thị thường phát triển hơn khu vực nông thôn.
Đồng nghĩa
city areasmetropolitan areas
Collocations
urban developmenturban planning
🎯 IELTS: Dùng để so sánh khu vực trong IELTS.
Thường dùng trong quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...