Kho từ › cambridge › disabled

disabled

B2 adj 📁 cambridge IELTS
khuyết tật
UK /dis'eibld/ · US /dis'eibld/
Having a physical or mental disability.
Programs aimed at supporting disabled individuals are crucial for promoting inclusivity in society.
→ Các chương trình nhằm hỗ trợ những người khuyết tật là rất quan trọng để thúc đẩy sự hòa nhập trong xã hội.
The program supports disabled individuals in finding jobs.→ Chương trình hỗ trợ những người khuyết tật tìm việc làm.
Đồng nghĩa
handicappedimpaired
Collocations
disabled communitydisabled access
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về xã hội trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...