travel autonomy
Nghĩa
Định nghĩa · Freedom to move without restrictions.
“Providing travel autonomy to individuals with disabilities enhances their quality of life and independence.”Cung cấp tự do di chuyển cho những người khuyết tật nâng cao chất lượng cuộc sống và sự độc lập của họ.
“Travel autonomy allows individuals to explore freely.”Tự do di chuyển cho phép cá nhân khám phá một cách tự do.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về quyền lợi trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh du lịch.