Kho từ › cambridge › travel autonomy

travel autonomy

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
tự do di chuyển
UK · US
Freedom to move without restrictions.
Providing travel autonomy to individuals with disabilities enhances their quality of life and independence.
→ Cung cấp tự do di chuyển cho những người khuyết tật nâng cao chất lượng cuộc sống và sự độc lập của họ.
Travel autonomy allows individuals to explore freely.→ Tự do di chuyển cho phép cá nhân khám phá một cách tự do.
Đồng nghĩa
freedom of movementmobility
Collocations
travel autonomy rightspersonal travel autonomy
🎯 IELTS: Dùng để nói về quyền lợi trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...