Kho từ › cambridge › soar

soar

B2 n 📁 cambridge IELTS
tăng nhanh, tăng mạnh
UK /sɔ:/ · US /sɔ:/
To rise quickly to a high level.
The demand for renewable energy sources is expected to soar in the coming decades.
→ Nhu cầu về nguồn năng lượng tái tạo dự kiến sẽ tăng nhanh trong những thập kỷ tới.
The eagle soared high above the mountains.→ Đại bàng bay vút lên cao trên những ngọn núi.
Đồng nghĩa
flyascend
Trái nghĩa
descend
Collocations
soar highsoar rapidly
🎯 IELTS: Dùng trong mô tả sự phát triển nhanh chóng.
Thường dùng để miêu tả sự tăng trưởng nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...