Kho từ › cambridge › the vast majority

the vast majority

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
phần lớn
UK · US
The large majority of a group.
The vast majority of scientists agree that climate change poses a significant threat to biodiversity.
→ Phần lớn các nhà khoa học đồng ý rằng biến đổi khí hậu đặt ra một mối đe dọa đáng kể đối với đa dạng sinh học.
The vast majority of students passed the exam.→ Phần lớn sinh viên đã vượt qua kỳ thi.
Đồng nghĩa
great majorityoverwhelming majority
Collocations
vast majority of peoplevast majority agreevast majority support
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự đồng thuận trong IELTS.
Dùng để chỉ số đông trong một nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...