the vast majority
Nghĩa
Định nghĩa · The large majority of a group.
“The vast majority of scientists agree that climate change poses a significant threat to biodiversity.”Phần lớn các nhà khoa học đồng ý rằng biến đổi khí hậu đặt ra một mối đe dọa đáng kể đối với đa dạng sinh học.
“The vast majority of students passed the exam.”Phần lớn sinh viên đã vượt qua kỳ thi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự đồng thuận trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ số đông trong một nhóm.