EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › controversial
controversial
B2
adj
📁 cambridge
IELTS
gây tranh cãi
UK /,kɔntrə'və:ʃəl/
·
US /,kɔntrə'və:ʃəl/
causing disagreement or controversy.
The proposed policy changes are controversial and have sparked a heated debate among experts.
→ Các thay đổi chính sách được đề xuất gây tranh cãi và đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các chuyên gia.
The proposal was controversial and sparked debate.
→ Đề xuất này gây tranh cãi và khơi mào cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
debatable
disputed
Collocations
controversial issue
controversial topic
controversial figure
🎯
IELTS:
Sử dụng 'controversial' để thu hút sự chú ý trong IELTS.
Dùng để chỉ điều gây tranh cãi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 2
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...