Kho từ › cambridge › change

change

B2 n 📁 cambridge IELTS
thay đổi
UK /tʃeindʤ/ · US /tʃeindʤ/
The act or process of becoming different.
Change in consumer behavior can significantly impact market trends and business strategies.
→ Thay đổi trong hành vi tiêu dùng có thể ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng thị trường và chiến lược kinh doanh.
Change is a natural part of life.→ Thay đổi là một phần tự nhiên của cuộc sống.
Cấu tạo
Từ gốc 'change' không thay đổi.
Đồng nghĩa
transformationalteration
Trái nghĩa
stabilityconsistency
Collocations
change of planschange in attitudechange management
Họ từ
changeable (adj)changed (adj)
🎯 IELTS: Thảo luận về thay đổi trong xã hội trong bài viết.
Dùng để chỉ sự biến đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...