Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

change

/tʃeindʤ/ B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi n

Định nghĩa · The act or process of becoming different.

“Change in consumer behavior can significantly impact market trends and business strategies.”Thay đổi trong hành vi tiêu dùng có thể ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng thị trường và chiến lược kinh doanh.

“Change is a natural part of life.”Thay đổi là một phần tự nhiên của cuộc sống.

Cấu tạoTừ gốc 'change' không thay đổi.

Mẹo IELTS · Thảo luận về thay đổi trong xã hội trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự biến đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...