Kho từ › cambridge › is situated

is situated

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
tọa lạc tại
UK · US
Located or positioned in a specific place.
The ancient city is situated near the river, providing a strategic advantage for trade.
→ Thành phố cổ tọa lạc tại gần dòng sông, mang lại lợi thế chiến lược cho thương mại.
The school is situated near the park.→ Trường học tọa lạc gần công viên.
Đồng nghĩa
locatedpositioned
Collocations
is situated in the cityis situated on the coast
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả vị trí trong bài viết.
Dùng để chỉ vị trí địa lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...