is situated
Nghĩa
Định nghĩa · Located or positioned in a specific place.
“The ancient city is situated near the river, providing a strategic advantage for trade.”Thành phố cổ tọa lạc tại gần dòng sông, mang lại lợi thế chiến lược cho thương mại.
“The school is situated near the park.”Trường học tọa lạc gần công viên.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả vị trí trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí địa lý.