Kho từ › cambridge › outlive

outlive

B2 adj 📁 cambridge IELTS
sống lâu hơn
UK /aut'liv/ · US /aut'liv/
To live longer than someone or something.
Some species are known to outlive their predators, adapting to survive in changing environments.
→ Một số loài được biết đến là sống lâu hơn kẻ săn mồi của chúng, thích nghi để tồn tại trong môi trường thay đổi.
Some species can outlive their predators.→ Một số loài có thể sống lâu hơn kẻ săn mồi của chúng.
Đồng nghĩa
survivelast longer
Collocations
outlive expectationsoutlive others
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự bền bỉ trong cuộc sống.
Dùng để chỉ sự sống lâu hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...