EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › outlive
outlive
B2
adj
📁 cambridge
IELTS
sống lâu hơn
UK /aut'liv/
·
US /aut'liv/
To live longer than someone or something.
Some species are known to outlive their predators, adapting to survive in changing environments.
→ Một số loài được biết đến là sống lâu hơn kẻ săn mồi của chúng, thích nghi để tồn tại trong môi trường thay đổi.
Some species can outlive their predators.
→ Một số loài có thể sống lâu hơn kẻ săn mồi của chúng.
Đồng nghĩa
survive
last longer
Collocations
outlive expectations
outlive others
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sự bền bỉ trong cuộc sống.
Dùng để chỉ sự sống lâu hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 2
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...