a plea for
Nghĩa
Định nghĩa · a serious request for help or support.
“The report makes a plea for increased funding to support renewable energy initiatives.”Báo cáo đưa ra một lời cầu xin cho việc tăng cường tài trợ nhằm hỗ trợ các sáng kiến năng lượng tái tạo.
“She made a plea for more funding for education.”Cô ấy đã đưa ra một lời cầu xin cho nhiều kinh phí hơn cho giáo dục.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'plea' để thể hiện sự khẩn thiết trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ lời cầu xin.