Kho từ › cambridge › a plea for

a plea for

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
một lời cầu xin cho
UK · US
a serious request for help or support.
The report makes a plea for increased funding to support renewable energy initiatives.
→ Báo cáo đưa ra một lời cầu xin cho việc tăng cường tài trợ nhằm hỗ trợ các sáng kiến năng lượng tái tạo.
She made a plea for more funding for education.→ Cô ấy đã đưa ra một lời cầu xin cho nhiều kinh phí hơn cho giáo dục.
Đồng nghĩa
requestappeal
Collocations
a plea for helpa plea for mercymake a plea
🎯 IELTS: Sử dụng 'plea' để thể hiện sự khẩn thiết trong IELTS.
Dùng để chỉ lời cầu xin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...