Kho từ › cambridge › obsession with…

obsession with…

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
sự ám ảnh về
UK · US
A strong and persistent fixation on something.
The obsession with social media has significantly altered how people communicate and interact.
→ Sự ám ảnh về mạng xã hội đã thay đổi đáng kể cách mọi người giao tiếp và tương tác.
His obsession with perfection affects his work.→ Sự ám ảnh về sự hoàn hảo ảnh hưởng đến công việc của anh ấy.
Cấu tạo
Cụm từ phức tạp, không có cấu trúc đơn giản.
Đồng nghĩa
fixationpreoccupation
Collocations
obsession with foodobsession with successobsession over details
🎯 IELTS: Thảo luận về sự ám ảnh trong bài viết tâm lý.
Dùng để chỉ sự ám ảnh tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...