EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › obsession with…
obsession with…
B2
n.phr
📁 cambridge
IELTS
sự ám ảnh về
UK
·
US
A strong and persistent fixation on something.
The obsession with social media has significantly altered how people communicate and interact.
→ Sự ám ảnh về mạng xã hội đã thay đổi đáng kể cách mọi người giao tiếp và tương tác.
His obsession with perfection affects his work.
→ Sự ám ảnh về sự hoàn hảo ảnh hưởng đến công việc của anh ấy.
Cấu tạo
Cụm từ phức tạp, không có cấu trúc đơn giản.
Đồng nghĩa
fixation
preoccupation
Collocations
obsession with food
obsession with success
obsession over details
🎯
IELTS:
Thảo luận về sự ám ảnh trong bài viết tâm lý.
Dùng để chỉ sự ám ảnh tiêu cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 2
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...