Kho từ › cambridge › disrupt the bacterial balance

disrupt the bacterial balance

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
phá vỡ sự cân bằng vi khuẩn
UK · US
To disturb the balance of bacteria.
Antibiotics can disrupt the bacterial balance in the gut, leading to potential health complications.
→ Kháng sinh có thể phá vỡ sự cân bằng vi khuẩn trong ruột, dẫn đến các biến chứng sức khỏe tiềm ẩn.
Antibiotics can disrupt the bacterial balance in the gut.→ Kháng sinh có thể phá vỡ sự cân bằng vi khuẩn trong ruột.
Đồng nghĩa
disturbupset
Collocations
disrupt the balance of naturedisrupt the bacterial ecosystem
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về tác động tiêu cực trong bài viết.
Dùng để chỉ sự phá vỡ cân bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...