Kho từ › cambridge › soaring rates of …

soaring rates of …

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
tỷ lệ tăng vọt của
UK · US
Rapidly increasing percentages or numbers.
The soaring rates of obesity in children have prompted health experts to call for immediate action.
→ Tỷ lệ tăng vọt của bệnh béo phì ở trẻ em đã khiến các chuyên gia sức khỏe kêu gọi hành động ngay lập tức.
The soaring rates of unemployment are concerning.→ Tỷ lệ tăng vọt của thất nghiệp đang gây lo ngại.
Đồng nghĩa
rising ratesincreasing levels
Collocations
soaring rates of inflationsoaring rates of crime
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh xu hướng tiêu cực trong bài viết.
Dùng để chỉ sự gia tăng nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...