soaring rates of …
Nghĩa
Định nghĩa · Rapidly increasing percentages or numbers.
“The soaring rates of obesity in children have prompted health experts to call for immediate action.”Tỷ lệ tăng vọt của bệnh béo phì ở trẻ em đã khiến các chuyên gia sức khỏe kêu gọi hành động ngay lập tức.
“The soaring rates of unemployment are concerning.”Tỷ lệ tăng vọt của thất nghiệp đang gây lo ngại.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh xu hướng tiêu cực trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự gia tăng nhanh chóng.