Kho từ › cambridge › be more powerful in … than previously imagined

be more powerful in … than previously imagined

B2 v.phr 📁 cambridge IELTS
có ảnh hưởng hơn những gì được tưởng tượng trước đây
UK · US
To have more influence than previously thought.
Recent studies show that certain plants may be more powerful in combating air pollution than previously imagined.
→ Các nghiên cứu gần đây cho thấy một số loại cây có thể có ảnh hưởng hơn những gì được tưởng tượng trước đây trong việc chống ô nhiễm không khí.
The new evidence shows they are more powerful in politics than previously imagined.→ Bằng chứng mới cho thấy họ có ảnh hưởng hơn trong chính trị so với những gì được tưởng tượng trước đây.
Cấu tạo
Cụm từ phức tạp, không có cấu trúc đơn giản.
Đồng nghĩa
more influentialstronger
Collocations
more powerful than expectedmore powerful influencemore powerful than before
🎯 IELTS: Thảo luận về ảnh hưởng trong bài viết xã hội.
Dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...