Kho từ › cambridge › perspectives

perspectives

B2 n 📁 cambridge IELTS
quan điểm
UK · US
different ways of seeing or thinking about something.
Different perspectives on climate change can lead to varied approaches in addressing environmental challenges.
→ Các quan điểm khác nhau về biến đổi khí hậu có thể dẫn đến những cách tiếp cận khác nhau trong việc giải quyết các thách thức môi trường.
Different perspectives can lead to better solutions.→ Các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến giải pháp tốt hơn.
Đồng nghĩa
viewpointsangles
Collocations
cultural perspectivespersonal perspectives
🎯 IELTS: Sử dụng để mở rộng ý tưởng trong bài viết.
Thường dùng trong thảo luận và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...