perspectives
Nghĩa
Định nghĩa · different ways of seeing or thinking about something.
“Different perspectives on climate change can lead to varied approaches in addressing environmental challenges.”Các quan điểm khác nhau về biến đổi khí hậu có thể dẫn đến những cách tiếp cận khác nhau trong việc giải quyết các thách thức môi trường.
“Different perspectives can lead to better solutions.”Các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến giải pháp tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mở rộng ý tưởng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong thảo luận và phân tích.