Kho từ › cambridge › adopt a third-person, observer viewpoint

adopt a third-person, observer viewpoint

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
áp dụng quan điểm của người thứ ba, người quan sát
UK · US
To take on a viewpoint of an observer or third party.
To analyze the data effectively, researchers must adopt a third-person, observer viewpoint during their study.
→ Để phân tích dữ liệu một cách hiệu quả, các nhà nghiên cứu phải áp dụng quan điểm của người thứ ba, người quan sát trong quá trình nghiên cứu.
In the report, we adopt a third-person, observer viewpoint.→ Trong báo cáo, chúng tôi áp dụng quan điểm của người thứ ba.
Cấu tạo
Cụm từ phức tạp, không có cấu trúc đơn giản.
Đồng nghĩa
observer perspectivethird-person perspective
Collocations
adopt a viewpointadopt a perspectiveadopt a stance
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khách quan trong bài viết.
Dùng trong phân tích và báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...