Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

justice + impartiality

B2 IELTS

Nghĩa

sự công bằng n.phr

Định nghĩa · Fairness and neutrality in judgment.

“The principles of justice and impartiality are essential for maintaining public trust in legal systems.”Các nguyên tắc về sự công bằng và tính khách quan là điều cần thiết để duy trì niềm tin của công chúng vào các hệ thống pháp luật.

“Justice and impartiality are essential for a fair society.”Công bằng và sự công bằng là thiết yếu cho một xã hội công bằng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về đạo đức trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự công bằng trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...