EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › justice + impartiality
justice + impartiality
B2
n.phr
📁 cambridge
IELTS
sự công bằng
UK
·
US
Fairness and neutrality in judgment.
The principles of justice and impartiality are essential for maintaining public trust in legal systems.
→ Các nguyên tắc về sự công bằng và tính khách quan là điều cần thiết để duy trì niềm tin của công chúng vào các hệ thống pháp luật.
Justice and impartiality are essential for a fair society.
→ Công bằng và sự công bằng là thiết yếu cho một xã hội công bằng.
Đồng nghĩa
fairness
equity
Collocations
justice and impartiality in law
justice and impartiality in decision-making
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nói về đạo đức trong bài viết.
Dùng để chỉ sự công bằng trong xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 2
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...