Kho từ › cambridge › justice + impartiality

justice + impartiality

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
sự công bằng
UK · US
Fairness and neutrality in judgment.
The principles of justice and impartiality are essential for maintaining public trust in legal systems.
→ Các nguyên tắc về sự công bằng và tính khách quan là điều cần thiết để duy trì niềm tin của công chúng vào các hệ thống pháp luật.
Justice and impartiality are essential for a fair society.→ Công bằng và sự công bằng là thiết yếu cho một xã hội công bằng.
Đồng nghĩa
fairnessequity
Collocations
justice and impartiality in lawjustice and impartiality in decision-making
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về đạo đức trong bài viết.
Dùng để chỉ sự công bằng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...