Kho từ › cambridge › a small positive relationship

a small positive relationship

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
một mối quan hệ tích cực nhỏ
UK · US
a small positive connection or bond between people or things
The study revealed a small positive relationship between regular exercise and improved mental health outcomes.
→ Nghiên cứu đã chỉ ra một mối quan hệ tích cực nhỏ giữa việc tập thể dục thường xuyên và cải thiện sức khỏe tâm thần.
They developed a small positive relationship over time.→ Họ đã phát triển một mối quan hệ tích cực nhỏ theo thời gian.
Đồng nghĩa
minor bondslight connection
Collocations
build a small positive relationshipmaintain a small positive relationship
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả mối quan hệ trong bài viết.
Dùng để chỉ những mối quan hệ không quá mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...