Kho từ › cambridge › grow

grow

B2 n 📁 cambridge IELTS
tăng
UK /grou/ · US /grou/
To increase in size or amount.
The economy is expected to grow steadily over the next few years, benefiting many sectors.
→ Nền kinh tế dự kiến sẽ tăng trưởng ổn định trong vài năm tới, mang lại lợi ích cho nhiều lĩnh vực.
Plants grow quickly in the spring.→ Cây cối tăng trưởng nhanh chóng vào mùa xuân.
Đồng nghĩa
expanddevelop
Collocations
grow rapidlygrow tallergrow stronger
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển.
Dùng để mô tả sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...