grow
Nghĩa
Định nghĩa · To increase in size or amount.
“The economy is expected to grow steadily over the next few years, benefiting many sectors.”Nền kinh tế dự kiến sẽ tăng trưởng ổn định trong vài năm tới, mang lại lợi ích cho nhiều lĩnh vực.
“Plants grow quickly in the spring.”Cây cối tăng trưởng nhanh chóng vào mùa xuân.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển.
Ghi chú · Dùng để mô tả sự phát triển.