| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/grou/
|
n |
tăng
The economy is expected to grow steadily over the next few years, benefiting many sectors.
Nền kinh tế dự kiến sẽ tăng trưởng ổn định trong vài năm tới, mang lại lợi ích cho nhiều lĩnh vực.
Chi tiếtPlants grow quickly in the spring.Cây cối tăng trưởng nhanh chóng vào mùa xuân.
Đồng nghĩaexpanddevelop
Cụm hay dùnggrow rapidlygrow tallergrow stronger
Dùng để mô tả sự phát triển.
|
— |
| n.phr |
với tốc độ đáng kinh ngạc
The population of urban areas is increasing at an astonishing rate, raising concerns about sustainability.
Dân số của các khu vực đô thị đang tăng với tốc độ đáng kinh ngạc, gây ra lo ngại về tính bền vững.
Chi tiếtThe technology is advancing at an astonishing rate.Công nghệ đang phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc.
Đồng nghĩaremarkable speedincredible pace
Cụm hay dùngastonishing rateastonishing growth
Thường dùng để nhấn mạnh sự phát triển.
|
— | |
|
/mu:v/
|
n |
di dời
Many companies plan to move their headquarters to cities with better infrastructure and resources.
Nhiều công ty dự định di dời trụ sở chính đến những thành phố có cơ sở hạ tầng và nguồn lực tốt hơn.
Chi tiếtThey decided to move to a new city.Họ quyết định di dời đến một thành phố mới.
Đồng nghĩashifttransfer
Cụm hay dùngmove housemove forward
Dùng để chỉ sự thay đổi vị trí.
|
— |
| v.phr |
gặp khó khăn
Students may have problems adapting to the new curriculum introduced in the educational system.
Học sinh có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với chương trình học mới được giới thiệu trong hệ thống giáo dục.
Chi tiếtI have a problem with my computer.Tôi gặp khó khăn với máy tính của mình.
Đồng nghĩaencounter an issueface a challenge
Cụm hay dùnghave a problem withhave serious problemshave no problems
Gặp khó khăn là điều bình thường trong cuộc sống.
|
— | |
|
/ˈprɒdʒekt/
|
n |
dự án
The project will take three years to complete.
Dự án sẽ mất ba năm để hoàn thành.
Chi tiếtThe project aims to improve local education.Dự án này nhằm cải thiện giáo dục địa phương.
Đồng nghĩainitiativeplan
Cụm hay dùngproject proposalresearch projectcommunity project
Họ từprojected (adj)projection (n)
Dùng để chỉ các công việc có kế hoạch.
|
— |
| n.phr |
những bài báo tiêu cực
The rise of social media has led to an increase in negative articles about public figures.
Sự gia tăng của mạng xã hội đã dẫn đến sự gia tăng các bài báo tiêu cực về các nhân vật công chúng.
Chi tiếtThe negative articles affected the company’s reputation.Những bài báo tiêu cực đã ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty.
Đồng nghĩacritical articlesadverse articles
Cụm hay dùngnegative articles aboutnegative press
Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông.
|
— | |
|
/'difrənt/
|
adj |
khác
Researchers are exploring different methods to combat climate change effectively and sustainably.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá những phương pháp khác nhau để chống lại biến đổi khí hậu một cách hiệu quả và bền vững.
Chi tiếtEach person has a different opinion.Mỗi người có một quan điểm khác nhau.
Đồng nghĩadistinctdiverse
Cụm hay dùngdifferent culturesdifferent perspectivesdifferent approaches
Cần phân biệt giữa 'different' và 'difficult'.
|
— |
|
/ˈmeθəd/
|
n |
phương pháp, cách thức
This method proved more effective than alternatives.
Phương pháp này đã chứng tỏ hiệu quả hơn các lựa chọn khác.
Chi tiếtWe need a new method to solve it.Chúng ta cần một phương pháp mới để giải quyết nó.
Đồng nghĩaapproachtechnique
Cụm hay dùngteaching methodscientific method
Họ từmethodical (adj)methodology (n)
Đếm được, thường đi với giới từ 'of'.
|
— |
| n |
thuận lợi
The benefits of renewable energy sources include reduced carbon emissions and lower energy costs.
Các thuận lợi của nguồn năng lượng tái tạo bao gồm giảm phát thải carbon và chi phí năng lượng thấp hơn.
Chi tiếtThe benefits of exercise are well-known.Lợi ích của việc tập thể dục là điều ai cũng biết.
Đồng nghĩaadvantagesgains
Cụm hay dùnghealth benefitsfinancial benefitssocial benefits
Dùng để chỉ những điều có lợi.
|
— | |
|
/kənˈvɜːrt/
|
v |
chuyển đổi
Solar panels convert sunlight into electricity.
Tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng thành điện.
Chi tiếtThey decided to convert the old barn into a house.Họ quyết định chuyển đổi cái kho cũ thành một ngôi nhà.
Đồng nghĩatransformchange
Cụm hay dùngconvert intoeasily converted
Dùng để chỉ sự chuyển đổi hình thức.
|
— |
| n.phr |
khu dân cư
Urban planners are focusing on developing green spaces within the residential area to enhance livability.
Các nhà quy hoạch đô thị đang tập trung phát triển không gian xanh trong khu dân cư để nâng cao khả năng sống.
Chi tiếtThe residential area is quiet and peaceful.Khu dân cư yên tĩnh và bình yên.
Đồng nghĩahousing areacommunity
Cụm hay dùngresidential arearesidential neighborhood
Thường dùng để mô tả khu vực sống.
|
— | |
| n.phr |
kho muối
The salt depot plays a crucial role in ensuring the availability of salt during winter months.
Kho muối đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự sẵn có của muối trong những tháng mùa đông.
Chi tiếtThe salt depot supplies local restaurants.Kho muối cung cấp cho các nhà hàng địa phương.
Đồng nghĩasalt storagesalt warehouse
Cụm hay dùngsalt depot locationsalt depot supply
Thường dùng trong ngành thực phẩm.
|
— | |
| n.phr |
tàn tích
The ruins of ancient civilizations provide valuable insights into historical societal structures and cultures.
Các tàn tích của các nền văn minh cổ đại cung cấp những hiểu biết quý giá về cấu trúc xã hội và văn hóa lịch sử.
Chi tiếtThey visited the ruins of an ancient castle.Họ đã thăm tàn tích của một lâu đài cổ.
Đồng nghĩaremainswreckage
Cụm hay dùngruins of a cityruins of a buildingancient ruins
Tàn tích thường mang giá trị lịch sử.
|
— | |
|
/'və:sətail/
|
n |
linh hoạt
The versatile nature of technology allows for innovative solutions across various fields and industries.
Tính linh hoạt của công nghệ cho phép các giải pháp sáng tạo trong nhiều lĩnh vực và ngành công nghiệp khác nhau.
Chi tiếtShe is a versatile artist, skilled in many styles.Cô ấy là một nghệ sĩ linh hoạt, thành thạo nhiều phong cách.
Đồng nghĩaadaptableflexible
Cụm hay dùngversatile skillsversatile materials
Thường dùng để mô tả kỹ năng hoặc sản phẩm.
|
— |
|
/flee/
|
n |
chạy trốn
During the conflict, many families had to flee their homes in search of safety and stability.
Trong suốt cuộc xung đột, nhiều gia đình phải chạy trốn khỏi nhà để tìm kiếm sự an toàn và ổn định.
Chi tiếtThey had to flee the country for safety.Họ phải chạy trốn khỏi đất nước để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩaescaperun away
Cụm hay dùngflee from dangerflee the sceneflee persecution
Thường dùng trong bối cảnh khẩn cấp.
|
— |
|
/i'veid/
|
n |
trốn
Criminals often attempt to evade law enforcement by using sophisticated methods and technology.
Tội phạm thường cố gắng trốn tránh cơ quan thực thi pháp luật bằng cách sử dụng các phương pháp và công nghệ tinh vi.
Chi tiếtHe tried to evade the question.Anh ấy cố gắng trốn tránh câu hỏi.
Đồng nghĩadodgeescape
Cụm hay dùngevade responsibilityevade taxes
Dùng để chỉ hành động trốn tránh.
|
— |
|
/ə'kaunt/
|
n |
bản tường thuật
The witness provided a detailed account of the events leading up to the accident.
Nhân chứng đã cung cấp một bản tường thuật chi tiết về các sự kiện dẫn đến tai nạn.
Chi tiếtThe account of the incident was detailed and clear.Bản tường thuật về sự cố rất chi tiết và rõ ràng.
Đồng nghĩareportnarrative
Cụm hay dùngaccount of eventsfirst-hand account
Thường dùng trong viết báo cáo.
|
— |
| n.phr |
chết vì cái gì
Many activists are willing to die for their beliefs, advocating for justice and equality.
Nhiều nhà hoạt động sẵn sàng chết vì những niềm tin của họ, đấu tranh cho công lý và bình đẳng.
Chi tiếtMany soldiers die for their country.Nhiều binh sĩ chết vì đất nước của họ.
Đồng nghĩasacrificegive one's life
Cụm hay dùngdie for a causedie for freedom
Dùng để chỉ sự hy sinh lớn lao.
|
— | |
|
/əˈbændən/
|
v |
từ bỏ
They abandoned the plan due to high costs.
Họ từ bỏ kế hoạch vì chi phí cao.
Chi tiếtHe decided to abandon his old habits.Anh ấy quyết định từ bỏ thói quen cũ.
Đồng nghĩaforsakedesert
Cụm hay dùngabandon shipabandon hope
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
|
— |
| n |
hành vi
Understanding human behaviours is crucial for developing effective social policies and interventions.
Hiểu biết về các hành vi của con người là rất quan trọng để phát triển các chính sách và can thiệp xã hội hiệu quả.
Chi tiếtHis behaviours at school improved this year.Hành vi của anh ấy ở trường đã cải thiện năm nay.
Đồng nghĩaactionsconduct
Cụm hay dùngpositive behavioursnegative behaviourssocial behaviours
Hành vi phản ánh tính cách của bạn.
|
— | |
| v.phr |
nổi tiếng như là một địa điểm …
The city is famous as a venue for international conferences and cultural events, attracting global attention.
Thành phố nổi tiếng như là một địa điểm cho các hội nghị quốc tế và sự kiện văn hóa, thu hút sự chú ý toàn cầu.
Chi tiếtThe city is famous as a venue for concerts.Thành phố nổi tiếng như là một địa điểm tổ chức hòa nhạc.
Đồng nghĩarenownedcelebrated
Cụm hay dùngfamous as a venuefamous for its cuisine
Thường dùng để mô tả địa điểm nổi tiếng.
|
— | |
| n.phr |
huy động vốn
Non-profit organizations are focused on raising the fundings necessary to support their community programs.
Các tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào việc huy động vốn cần thiết để hỗ trợ các chương trình cộng đồng của họ.
Chi tiếtThey are raising the fundings for the new project.Họ đang huy động vốn cho dự án mới.
Đồng nghĩafundraisingcapital raising
Cụm hay dùngraise fundsraise moneyraise capital
Thường dùng trong bối cảnh tài chính.
|
— | |
| n.phr |
được in trên báo
The findings of the study were printed in the press, sparking widespread public interest and debate.
Các phát hiện của nghiên cứu đã được in trên báo, gây ra sự quan tâm và tranh luận rộng rãi trong công chúng.
Chi tiếtThe article was printed in the press last week.Bài viết được in trên báo tuần trước.
Đồng nghĩapublishedreleased
Cụm hay dùngprinted materialsprinted articles
Dùng để chỉ nội dung báo chí.
|
— | |
|
/'skeptisizm/
|
n |
sự hoài nghi
There is a growing scepticism regarding the effectiveness of certain environmental policies among scientists.
Có một sự hoài nghi ngày càng tăng về hiệu quả của một số chính sách môi trường trong giới khoa học.
Chi tiếtHer scepticism about the project was evident.Sự hoài nghi của cô ấy về dự án rất rõ ràng.
Đồng nghĩadoubtdisbelief
Cụm hay dùngexpress scepticismscepticism towards
Thường dùng trong tranh luận.
|
— |
| n.phr |
cho nhiều mục đích
The technology can be used for many purposes, including education, healthcare, and entertainment.
Công nghệ có thể được sử dụng cho nhiều mục đích, bao gồm giáo dục, chăm sóc sức khỏe và giải trí.
Chi tiếtThis tool is designed for many purposes.Công cụ này được thiết kế cho nhiều mục đích.
Đồng nghĩaversatilemulti-functional
Cụm hay dùngfor many purposesused for many purposes
Thường dùng để chỉ tính đa dụng.
|
— | |
| n.phr |
quan điểm về cái gì đó
The study revealed a significant variation in opinion about climate change among different demographics.
Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt đáng kể trong quan điểm về biến đổi khí hậu giữa các nhóm dân số khác nhau.
Chi tiếtShe expressed her opinion about the movie.Cô ấy đã bày tỏ quan điểm của mình về bộ phim.
Đồng nghĩaviewbelief
Cụm hay dùngstrong opinionpersonal opinionpublic opinion
Quan điểm cá nhân rất quan trọng.
|
— |
Đang tải...