Kho từ › cambridge › at an astonishing rate

at an astonishing rate

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
với tốc độ đáng kinh ngạc
UK · US
happening at a surprising or impressive speed
The population of urban areas is increasing at an astonishing rate, raising concerns about sustainability.
→ Dân số của các khu vực đô thị đang tăng với tốc độ đáng kinh ngạc, gây ra lo ngại về tính bền vững.
The technology is advancing at an astonishing rate.→ Công nghệ đang phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc.
Đồng nghĩa
remarkable speedincredible pace
Collocations
astonishing rateastonishing growth
🎯 IELTS: Dùng 'astonishing' để nhấn mạnh tốc độ trong IELTS.
Thường dùng để nhấn mạnh sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...