Kho từ › cambridge › move

move

B2 n 📁 cambridge IELTS
di dời
UK /mu:v/ · US /mu:v/
to change position or location
Many companies plan to move their headquarters to cities with better infrastructure and resources.
→ Nhiều công ty dự định di dời trụ sở chính đến những thành phố có cơ sở hạ tầng và nguồn lực tốt hơn.
They decided to move to a new city.→ Họ quyết định di dời đến một thành phố mới.
Đồng nghĩa
shifttransfer
Collocations
move housemove forward
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động trong bài nói.
Dùng để chỉ sự thay đổi vị trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...