Kho từ › cambridge › have problem

have problem

B2 v.phr 📁 cambridge IELTS
gặp khó khăn
UK · US
To have a problem means to face a difficulty or issue.
Students may have problems adapting to the new curriculum introduced in the educational system.
→ Học sinh có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với chương trình học mới được giới thiệu trong hệ thống giáo dục.
I have a problem with my computer.→ Tôi gặp khó khăn với máy tính của mình.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'have' và 'problem'.
Đồng nghĩa
encounter an issueface a challenge
Collocations
have a problem withhave serious problemshave no problems
🎯 IELTS: Mô tả vấn đề cụ thể để thể hiện khả năng giải quyết trong IELTS.
Gặp khó khăn là điều bình thường trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...