Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

negative articles

B2 IELTS

Nghĩa

những bài báo tiêu cực n.phr

Định nghĩa · articles that express negative opinions or views.

“The rise of social media has led to an increase in negative articles about public figures.”Sự gia tăng của mạng xã hội đã dẫn đến sự gia tăng các bài báo tiêu cực về các nhân vật công chúng.

“The negative articles affected the company’s reputation.”Những bài báo tiêu cực đã ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về truyền thông trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...