Kho từ › cambridge › negative articles

negative articles

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
những bài báo tiêu cực
UK · US
articles that express negative opinions or views.
The rise of social media has led to an increase in negative articles about public figures.
→ Sự gia tăng của mạng xã hội đã dẫn đến sự gia tăng các bài báo tiêu cực về các nhân vật công chúng.
The negative articles affected the company’s reputation.→ Những bài báo tiêu cực đã ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty.
Đồng nghĩa
critical articlesadverse articles
Collocations
negative articles aboutnegative press
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về truyền thông trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...