Kho từ › cambridge › different

different

B2 adj 📁 cambridge IELTS
khác
UK /'difrənt/ · US /'difrənt/
not the same; distinct or different from others
Researchers are exploring different methods to combat climate change effectively and sustainably.
→ Các nhà nghiên cứu đang khám phá những phương pháp khác nhau để chống lại biến đổi khí hậu một cách hiệu quả và bền vững.
Each person has a different opinion.→ Mỗi người có một quan điểm khác nhau.
Cấu tạo
Tính từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'differens'.
Đồng nghĩa
distinctdiverse
Collocations
different culturesdifferent perspectivesdifferent approaches
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để so sánh và đối chiếu.
Cần phân biệt giữa 'different' và 'difficult'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...