Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

different

/'difrənt/ B2 IELTS

Nghĩa

khác adj

Định nghĩa · not the same; distinct or different from others

“Researchers are exploring different methods to combat climate change effectively and sustainably.”Các nhà nghiên cứu đang khám phá những phương pháp khác nhau để chống lại biến đổi khí hậu một cách hiệu quả và bền vững.

“Each person has a different opinion.”Mỗi người có một quan điểm khác nhau.

Đồng nghĩa distinctdiverse
Cấu tạoTính từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'differens'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để so sánh và đối chiếu.

Ghi chú · Cần phân biệt giữa 'different' và 'difficult'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...