Kho từ › cambridge › benefits

benefits

B2 n 📁 cambridge IELTS
thuận lợi
UK · US
Advantages or positive outcomes.
The benefits of renewable energy sources include reduced carbon emissions and lower energy costs.
→ Các thuận lợi của nguồn năng lượng tái tạo bao gồm giảm phát thải carbon và chi phí năng lượng thấp hơn.
The benefits of exercise are well-known.→ Lợi ích của việc tập thể dục là điều ai cũng biết.
Đồng nghĩa
advantagesgains
Collocations
health benefitsfinancial benefitssocial benefits
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về lợi ích.
Dùng để chỉ những điều có lợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...