Kho từ › cambridge › salt depot

salt depot

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
kho muối
UK · US
a storage place for salt
The salt depot plays a crucial role in ensuring the availability of salt during winter months.
→ Kho muối đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự sẵn có của muối trong những tháng mùa đông.
The salt depot supplies local restaurants.→ Kho muối cung cấp cho các nhà hàng địa phương.
Đồng nghĩa
salt storagesalt warehouse
Collocations
salt depot locationsalt depot supply
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về kho trong bài viết.
Thường dùng trong ngành thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...