Kho từ › cambridge › flee

flee

B2 n 📁 cambridge IELTS
chạy trốn
UK /flee/ · US /flee/
to escape from a place or situation
During the conflict, many families had to flee their homes in search of safety and stability.
→ Trong suốt cuộc xung đột, nhiều gia đình phải chạy trốn khỏi nhà để tìm kiếm sự an toàn và ổn định.
They had to flee the country for safety.→ Họ phải chạy trốn khỏi đất nước để đảm bảo an toàn.
Cấu tạo
Động từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fleogan'.
Đồng nghĩa
escaperun away
Collocations
flee from dangerflee the sceneflee persecution
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả tình huống nguy hiểm.
Thường dùng trong bối cảnh khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...