flee
Nghĩa
Định nghĩa · to escape from a place or situation
“During the conflict, many families had to flee their homes in search of safety and stability.”Trong suốt cuộc xung đột, nhiều gia đình phải chạy trốn khỏi nhà để tìm kiếm sự an toàn và ổn định.
“They had to flee the country for safety.”Họ phải chạy trốn khỏi đất nước để đảm bảo an toàn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả tình huống nguy hiểm.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh khẩn cấp.