Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flee

/flee/ B2 IELTS

Nghĩa

chạy trốn n

Định nghĩa · to escape from a place or situation

“During the conflict, many families had to flee their homes in search of safety and stability.”Trong suốt cuộc xung đột, nhiều gia đình phải chạy trốn khỏi nhà để tìm kiếm sự an toàn và ổn định.

“They had to flee the country for safety.”Họ phải chạy trốn khỏi đất nước để đảm bảo an toàn.

Đồng nghĩa escaperun away
Cấu tạoĐộng từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fleogan'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả tình huống nguy hiểm.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...