Kho từ › cambridge › evade

evade

B2 n 📁 cambridge IELTS
trốn
UK /i'veid/ · US /i'veid/
To avoid something or someone.
Criminals often attempt to evade law enforcement by using sophisticated methods and technology.
→ Tội phạm thường cố gắng trốn tránh cơ quan thực thi pháp luật bằng cách sử dụng các phương pháp và công nghệ tinh vi.
He tried to evade the question.→ Anh ấy cố gắng trốn tránh câu hỏi.
Đồng nghĩa
dodgeescape
Collocations
evade responsibilityevade taxes
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về việc né tránh.
Dùng để chỉ hành động trốn tránh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...