evade
Nghĩa
Định nghĩa · To avoid something or someone.
“Criminals often attempt to evade law enforcement by using sophisticated methods and technology.”Tội phạm thường cố gắng trốn tránh cơ quan thực thi pháp luật bằng cách sử dụng các phương pháp và công nghệ tinh vi.
“He tried to evade the question.”Anh ấy cố gắng trốn tránh câu hỏi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc né tránh.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động trốn tránh.