account
Nghĩa
Định nghĩa · a description or explanation of an event
“The witness provided a detailed account of the events leading up to the accident.”Nhân chứng đã cung cấp một bản tường thuật chi tiết về các sự kiện dẫn đến tai nạn.
“The account of the incident was detailed and clear.”Bản tường thuật về sự cố rất chi tiết và rõ ràng.
Mẹo IELTS · Dùng 'account' để tường thuật sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong viết báo cáo.