Kho từ › cambridge › account

account

B2 n 📁 cambridge IELTS
bản tường thuật
UK /ə'kaunt/ · US /ə'kaunt/
a description or explanation of an event
The witness provided a detailed account of the events leading up to the accident.
→ Nhân chứng đã cung cấp một bản tường thuật chi tiết về các sự kiện dẫn đến tai nạn.
The account of the incident was detailed and clear.→ Bản tường thuật về sự cố rất chi tiết và rõ ràng.
Đồng nghĩa
reportnarrative
Collocations
account of eventsfirst-hand account
🎯 IELTS: Dùng 'account' để tường thuật sự kiện trong IELTS.
Thường dùng trong viết báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...