die for
Nghĩa
Định nghĩa · to sacrifice one's life for something important
“Many activists are willing to die for their beliefs, advocating for justice and equality.”Nhiều nhà hoạt động sẵn sàng chết vì những niềm tin của họ, đấu tranh cho công lý và bình đẳng.
“Many soldiers die for their country.”Nhiều binh sĩ chết vì đất nước của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự hy sinh trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự hy sinh lớn lao.