Kho từ › cambridge › behaviours

behaviours

B2 n 📁 cambridge IELTS
hành vi
UK · US
Behaviours are the ways in which people act or conduct themselves.
Understanding human behaviours is crucial for developing effective social policies and interventions.
→ Hiểu biết về các hành vi của con người là rất quan trọng để phát triển các chính sách và can thiệp xã hội hiệu quả.
His behaviours at school improved this year.→ Hành vi của anh ấy ở trường đã cải thiện năm nay.
Cấu tạo
Từ 'behaviour' thêm 's' để chỉ số nhiều.
Đồng nghĩa
actionsconduct
Collocations
positive behavioursnegative behaviourssocial behaviours
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về hành vi để thể hiện sự phát triển trong IELTS.
Hành vi phản ánh tính cách của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...