Kho từ › cambridge › raising the fundings

raising the fundings

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
huy động vốn
UK · US
the act of gathering money for a specific purpose
Non-profit organizations are focused on raising the fundings necessary to support their community programs.
→ Các tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào việc huy động vốn cần thiết để hỗ trợ các chương trình cộng đồng của họ.
They are raising the fundings for the new project.→ Họ đang huy động vốn cho dự án mới.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'raising' với 'fundings'.
Đồng nghĩa
fundraisingcapital raising
Collocations
raise fundsraise moneyraise capital
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tài trợ.
Thường dùng trong bối cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...