Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raising the fundings

B2 IELTS

Nghĩa

huy động vốn n.phr

Định nghĩa · the act of gathering money for a specific purpose

“Non-profit organizations are focused on raising the fundings necessary to support their community programs.”Các tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào việc huy động vốn cần thiết để hỗ trợ các chương trình cộng đồng của họ.

“They are raising the fundings for the new project.”Họ đang huy động vốn cho dự án mới.

Cấu tạoCụm từ này kết hợp 'raising' với 'fundings'.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về tài trợ.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...