Kho từ › cambridge › printed in the press

printed in the press

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
được in trên báo
UK · US
Published in newspapers or magazines.
The findings of the study were printed in the press, sparking widespread public interest and debate.
→ Các phát hiện của nghiên cứu đã được in trên báo, gây ra sự quan tâm và tranh luận rộng rãi trong công chúng.
The article was printed in the press last week.→ Bài viết được in trên báo tuần trước.
Đồng nghĩa
publishedreleased
Collocations
printed materialsprinted articles
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về truyền thông.
Dùng để chỉ nội dung báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...