Kho từ › cambridge › scepticism

scepticism

B2 n 📁 cambridge IELTS
sự hoài nghi
UK /'skeptisizm/ · US /'skeptisizm/
a feeling of doubt or uncertainty
There is a growing scepticism regarding the effectiveness of certain environmental policies among scientists.
→ Có một sự hoài nghi ngày càng tăng về hiệu quả của một số chính sách môi trường trong giới khoa học.
Her scepticism about the project was evident.→ Sự hoài nghi của cô ấy về dự án rất rõ ràng.
Đồng nghĩa
doubtdisbelief
Trái nghĩa
certainty
Collocations
express scepticismscepticism towards
🎯 IELTS: Sử dụng 'scepticism' để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Thường dùng trong tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...