Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

high level of vitamin C

B2 IELTS

Nghĩa

giàu vitamin C n.phr

Định nghĩa · a large amount of vitamin C in food

“Consuming a high level of vitamin C can enhance the immune system and improve overall health.”Tiêu thụ một lượng vitamin C cao có thể tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe tổng thể.

“Oranges have a high level of vitamin C.”Cam có hàm lượng vitamin C cao.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'high level' để mô tả chất dinh dưỡng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong dinh dưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...