conventional wisdom
Nghĩa
Định nghĩa · long-held beliefs or ideas that are generally accepted
“Conventional wisdom suggests that renewable energy sources are essential for sustainable development.”Quan điểm đã tồn tại từ lâu cho rằng các nguồn năng lượng tái tạo là cần thiết cho phát triển bền vững.
“Conventional wisdom suggests saving money is important.”Quan điểm đã tồn tại từ lâu cho rằng tiết kiệm tiền là quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thảo luận về quan điểm xã hội.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những quan điểm phổ biến.