Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conventional wisdom

B2 IELTS

Nghĩa

quan điểm đã tồn tại từ lâu n.phr

Định nghĩa · long-held beliefs or ideas that are generally accepted

“Conventional wisdom suggests that renewable energy sources are essential for sustainable development.”Quan điểm đã tồn tại từ lâu cho rằng các nguồn năng lượng tái tạo là cần thiết cho phát triển bền vững.

“Conventional wisdom suggests saving money is important.”Quan điểm đã tồn tại từ lâu cho rằng tiết kiệm tiền là quan trọng.

Cấu tạoCụm từ này kết hợp 'conventional' với 'wisdom'.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thảo luận về quan điểm xã hội.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những quan điểm phổ biến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...