Kho từ › cambridge › feeding

feeding

B2 n 📁 cambridge IELTS
chế độ ăn
UK /'fi:diɳ/ · US /'fi:diɳ/
the act of providing food for someone or something
A balanced feeding regimen is crucial for the health and growth of young animals in captivity.
→ Một chế độ ăn cân bằng là rất quan trọng cho sức khỏe và sự phát triển của động vật non trong môi trường nuôi nhốt.
The feeding of the animals is done twice a day.→ Việc chế độ ăn cho động vật được thực hiện hai lần một ngày.
Đồng nghĩa
nourishmentdiet
Collocations
feeding schedulefeeding habits
🎯 IELTS: Nêu rõ chế độ ăn trong bài viết.
Liên quan đến việc cung cấp thức ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...