Kho từ › cambridge › exclusively

exclusively

B2 adv 📁 cambridge IELTS
hoàn toàn
UK /ik'sklu:sivli/ · US /ik'sklu:sivli/
Exclusively means only or solely for a specific purpose.
The research focused exclusively on the effects of pollution on marine biodiversity.
→ Nghiên cứu tập trung hoàn toàn vào tác động của ô nhiễm đến đa dạng sinh học biển.
This event is exclusively for members.→ Sự kiện này hoàn toàn dành riêng cho các thành viên.
Cấu tạo
Từ 'exclusive' kết hợp với hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
solelyonly
Collocations
exclusively availableexclusively forexclusively designed
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự đặc biệt trong IELTS.
Hoàn toàn chỉ dành cho một nhóm nhất định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...