Kho từ › cambridge › most recent

most recent

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
gần đây nhất
UK · US
the latest or most up-to-date information
The most recent study highlights the urgent need for action against climate change effects.
→ Nghiên cứu gần đây nhất nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách phải hành động chống lại các tác động của biến đổi khí hậu.
She shared the most recent news with us.→ Cô ấy đã chia sẻ tin tức gần đây nhất với chúng tôi.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'most' với 'recent'.
Đồng nghĩa
latestnewest
Collocations
most recent developmentsmost recent findingsmost recent trends
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về thông tin mới.
Thường dùng trong bối cảnh tin tức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...