Kho từ › cambridge › foresaw

foresaw

B2 n 📁 cambridge IELTS
dự đoán
UK /fɔ:'si:/ · US /fɔ:'si:/
to predict or foresee something in the future
The scientist foresaw potential risks associated with genetic modification in agriculture.
→ Nhà khoa học đã dự đoán những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến biến đổi gen trong nông nghiệp.
She foresaw the challenges ahead.→ Cô ấy đã dự đoán những thách thức phía trước.
Đồng nghĩa
predictanticipate
Collocations
foresaw the futureforesaw the outcome
🎯 IELTS: Dùng 'foresaw' để thể hiện khả năng dự đoán trong IELTS.
Thường dùng trong dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...