foresaw
Nghĩa
Định nghĩa · to predict or foresee something in the future
“The scientist foresaw potential risks associated with genetic modification in agriculture.”Nhà khoa học đã dự đoán những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến biến đổi gen trong nông nghiệp.
“She foresaw the challenges ahead.”Cô ấy đã dự đoán những thách thức phía trước.
Mẹo IELTS · Dùng 'foresaw' để thể hiện khả năng dự đoán trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong dự đoán.