Kho từ › cambridge › worried

worried

B2 adj 📁 cambridge IELTS
lo lắng, lo ngại
UK /'wʌrid/ · US /'wʌrid/
feeling anxious or concerned about something
Many environmentalists are worried about the long-term consequences of deforestation on biodiversity.
→ Nhiều nhà bảo vệ môi trường lo lắng về những hậu quả lâu dài của việc phá rừng đối với đa dạng sinh học.
She was worried about her exam results.→ Cô ấy lo lắng về kết quả kỳ thi của mình.
Đồng nghĩa
anxiousconcerned
Trái nghĩa
calm
Collocations
worried about somethingworried expression
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc trong bài nói.
Dùng để chỉ cảm giác lo lắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...