Kho từ › cambridge › worried

worried ID 333729

B2 adj 📁 cambridge IELTS
lo lắng, lo ngại
Many environmentalists are worried about the long-term consequences of deforestation on biodiversity.
→ Nhiều nhà bảo vệ môi trường lo lắng về những hậu quả lâu dài của việc phá rừng đối với đa dạng sinh học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...